Từ: 班驳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 班驳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 班 • 驳

Nghĩa của 班驳 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbó] loang lổ; pha tạp; sặc sỡ。斑驳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban班:ban ngày
băn班:băn khoăn
bươn班: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác驳:bác bỏ; phản bác
班驳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 班驳 Tìm thêm nội dung cho: 班驳