Chữ 㥖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥖:

㥖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥖

㥖

Chiết tự chữ 㥖

[]

U+3956, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cong1;
Việt bính: cung1;

㥖

Nghĩa Trung Việt của từ 㥖


Chữ gần giống với 㥖:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥖

Tự hình:

Tự hình chữ 㥖 Tự hình chữ 㥖 Tự hình chữ 㥖 Tự hình chữ 㥖

㥖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥖 Tìm thêm nội dung cho: 㥖