Chữ 䦗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦗:

䦗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䦗

䦗

Chiết tự chữ 䦗

[]

U+4997, tổng 14 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu4;
Việt bính: gwik1 kwik1;

䦗

Nghĩa Trung Việt của từ 䦗


Chữ gần giống với 䦗:

䦕, 䦖, 䦗, 䦘, 䦙, 䦚, 䦛, 䦶, 閡, 関, 閣, 閤, 閥, 閦, 閧, 閨, 閩, 閪, 𨴑, 𨴦,

Chữ gần giống 䦗

Tự hình:

Tự hình chữ 䦗 Tự hình chữ 䦗 Tự hình chữ 䦗 Tự hình chữ 䦗

䦗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦗 Tìm thêm nội dung cho: 䦗