Chữ 㽺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽺:

㽺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㽺

㽺

Chiết tự chữ 㽺

[]

U+3F7A, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: gap1;

㽺

Nghĩa Trung Việt của từ 㽺


Chữ gần giống với 㽺:

㽷, 㽸, 㽹, 㽺, 㽻, 疢, 疣, 疤, 疥, 疧, 疪, 疫, 疬, 疭, 疮, 疯, 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

Chữ gần giống 㽺

Tự hình:

Tự hình chữ 㽺 Tự hình chữ 㽺 Tự hình chữ 㽺 Tự hình chữ 㽺

㽺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽺 Tìm thêm nội dung cho: 㽺