Chữ 䓊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䓊, chiết tự chữ NGÂU, NGÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䓊:

䓊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䓊

䓊

Chiết tự chữ 䓊

[]

U+44CA, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu2, e4, yu2;
Việt bính: ng4;

䓊

Nghĩa Trung Việt của từ 䓊



ngò, như "rau ngò" (vhn)
ngâu, như "hoa ngâu" (btcn)

Chữ gần giống với 䓊:

䓂, 䓃, 䓄, 䓅, 䓆, 䓇, 䓈, 䓉, 䓊, 䓋, 䓌, 䓍, 䓎, 䓏, 䓐, 䓑, 䓒, 䓓, 䓔, 䓖, 莻,

Chữ gần giống 䓊

Tự hình:

Tự hình chữ 䓊 Tự hình chữ 䓊 Tự hình chữ 䓊 Tự hình chữ 䓊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䓊

ngâu䓊:hoa ngâu
ngò䓊:rau ngò
䓊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䓊 Tìm thêm nội dung cho: 䓊