Từ: 膘情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 膘情:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膘 • 情

Nghĩa của 膘情 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāoqíng] béo gầy (tình trạng béo gầy của gia súc)。 牲畜生长的肥壮情况。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘

phiu膘:phiền (thịt tế thần)
phiếu膘:phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân)
phèo膘:phèo phổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo
膘情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 膘情 Tìm thêm nội dung cho: 膘情