Từ: 讥嘲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讥嘲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讥 • 嘲

Nghĩa của 讥嘲 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīcháo] chê cười; nhạo báng; chế nhạo; chế giễu。讥讽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讥

cơ讥:cơ tiếu (chê cười)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘲

chào嘲:chào hỏi, chào đón, chào mừng
chèo嘲: 
nhào嘲:nhào lộn, ngã nhào
ràu嘲:ràu ràu
rầu嘲:rầu rĩ
thều嘲:thều thào
trào嘲:trào phúng
trều嘲:trều trào (phều phào)
xàu嘲: 
xèo嘲: 
讥嘲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讥嘲 Tìm thêm nội dung cho: 讥嘲