Cao su chống va đập cửa

Chữ 䐂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐂

[]

U+4402, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6 lyun4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐂


Chữ gần giống với 䐂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐂

Tự hình:

Tự hình chữ 䐂 Tự hình chữ 䐂 Tự hình chữ 䐂 Tự hình chữ 䐂

䐂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐂 Tìm thêm nội dung cho: 䐂