Từ: 贯串 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贯串:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贯 • 串

Nghĩa của 贯串 trong tiếng Trung hiện đại:

[guànchuàn] xuyên suốt; quán xuyến; thông suốt; nối liền。从头到尾穿过一个或一系列事物。
这部小说的各篇各章都贯串着一个基本思想。
các chương của cuốn tiểu thuyết này đều thông suốt một tư tưởng cơ bản.
矛盾是普遍的,绝对的,存在于事物发展的一切过程中,又贯串于一切过程的始终。
mâu thuẫn là phổ biến và tuyệt đối, nó tồn tại trong tất cả các quá trình, quán xuyến từ đầu đến cuối tất cả các quá trình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贯

quán贯:quê quán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 串

quán串:quán xuyến
xiên串:xiên xiên (hơi chéo)
xuyên串:xuyên qua
xuyến串:xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc)
贯串 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贯串 Tìm thêm nội dung cho: 贯串