Từ: 遗族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗族:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遗 • 族

Nghĩa của 遗族 trong tiếng Trung hiện đại:

[yízú] gia tộc của người chết。死者的家族。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di遗:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc族:sồng sộc
tọc族:tọc mạch
tộc族:gia tộc
遗族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗族 Tìm thêm nội dung cho: 遗族