Chữ 遗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遗, chiết tự chữ DI, DỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗:

遗 di, dị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 遗

Chiết tự chữ di, dị bao gồm chữ 辵 贵 hoặc 辶 贵 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 遗 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 贵
  • sước, xích, xước
  • quý
  • 2. 遗 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 贵
  • sước, xích, xước
  • quý
  • di, dị [di, dị]

    U+9057, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
    giản thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 遺;
    Pinyin: yi2, wei4;
    Việt bính: wai4 wai6;

    di, dị

    Nghĩa Trung Việt của từ 遗

    Giản thể của chữ .
    di, như "di thất (đánh mất), di vong (quên)" (gdhn)

    Nghĩa của 遗 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (遺)
    [wèi]
    Bộ: 辵 (辶) - Sước
    Số nét: 16
    Hán Việt: DỊ
    biếu tặng; tặng cho。赠与。
    遗 之千金
    biếu tặng nghìn vàng.
    [yí]
    Bộ: 辶(Sước)
    Hán Việt: DI
    1. đánh rơi; mất; rơi mất。遗失。
    2. của rơi; vật bị mất。遗失的东西。
    路不拾遗
    không nhặt của đánh rơi ngoài đường
    3. quên; để sót。遗漏。
    遗忘
    quên lãng; quên
    补遗
    bổ sung chỗ sót
    4. để lại; lưu lại。留下。
    遗迹
    di tích
    遗憾
    đáng tiếc; di hận
    不遗余力
    dốc hết sức; không tiếc sức
    5. để lại; di (cái của người chết để lại)。专指死人留下的。
    遗容
    bức ảnh còn để lại
    遗嘱
    di chúc
    遗著
    tác phẩm để lại
    6. són; di (chỉ sự bài tiết không tự chủ)。排泄大小便或精液(多指不自主的)。
    遗尿
    tiểu són
    遗精
    bệnh di tinh
    Từ ghép:
    遗产 ; 遗臭万年 ; 遗传 ; 遗传工程 ; 遗传学 ; 遗存 ; 遗毒 ; 遗风 ; 遗腹子 ; 遗稿 ; 遗孤 ; 遗骸 ; 遗憾 ; 遗恨 ; 遗患 ; 遗祸 ; 遗迹 ; 遗教 ; 遗精 ; 遗老 ; 遗留 ; 遗漏 ; 遗民 ; 遗墨 ; 遗尿 ; 遗篇 ; 遗弃 ; 遗缺 ; 遗容 ; 遗少 ; 遗失 ; 遗矢 ; 遗事 ; 遗书 ; 遗属 ; 遗孀 ; 遗体 ; 遗忘 ; 遗闻 ; 遗物 ; 遗像 ; 遗训 ; 遗言 ; 遗业 ; 遗愿 ; 遗诏 ; 遗照 ; 遗址 ; 遗志 ; 遗嘱 ;
    遗族

    Chữ gần giống với 遗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔾, 𨔿, 𨕀,

    Dị thể chữ 遗

    ,

    Chữ gần giống 遗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 遗 Tự hình chữ 遗 Tự hình chữ 遗 Tự hình chữ 遗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

    di:di thất (đánh mất), di vong (quên)
    遗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 遗 Tìm thêm nội dung cho: 遗