Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch ỳ sang tiếng Trung hiện đại:
赖皮; 赖皮赖骨; 散野 《无耻耍赖。指不负责任的作风和行为。》死丕丕; 呆着不动。

Tìm hình ảnh cho: ỳ Tìm thêm nội dung cho: ỳ
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: ỳ Tìm thêm nội dung cho: ỳ