Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢坯 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngpī] thép mộc; thép bán thành phẩm; phôi thép。用钢锭轧制成的半成品,形状比较简单,供继续轧制型钢、钢板、线材等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯
| phôi | 坯: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
| phơ | 坯: | phất phơ |

Tìm hình ảnh cho: 钢坯 Tìm thêm nội dung cho: 钢坯
