Từ: khe nước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khe nước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khenước

Dịch khe nước sang tiếng Trung hiện đại:

溪涧 《 夹在两山中间的河沟。》
谿; 磎 《原指山里的小河沟, 现在泛指小河沟。》
谿壑 《两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khe

khe:khe cửa, khe núi

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ
khe nước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khe nước Tìm thêm nội dung cho: khe nước