Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khe nước có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khe nước:
Dịch khe nước sang tiếng Trung hiện đại:
溪涧 《 夹在两山中间的河沟。》谿; 磎 《原指山里的小河沟, 现在泛指小河沟。》
谿壑 《两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: khe
| khe | 溪: | khe cửa, khe núi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nước
| nước | 匿: | nước uống |
| nước | 𫭔: | đất nước |
| nước | 渃: | nước uống |
| nước | 着: | |
| nước | 著: | nước cờ |

Tìm hình ảnh cho: khe nước Tìm thêm nội dung cho: khe nước
