Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憧憬 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngjǐng] hướng về; khát khao; thèm muốn; mơ ước; ham muốn mãnh liệt; mong mỏi; ao ước。向往。
憧憬着幸福的明天。
hướng về ngày mai hạnh phúc.
心里充满着对未来的憧憬。
lòng tràn đầy mơ ước về tương lai.
憧憬着幸福的明天。
hướng về ngày mai hạnh phúc.
心里充满着对未来的憧憬。
lòng tràn đầy mơ ước về tương lai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憧
| sung | 憧: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憬
| cảnh | 憬: | cảnh tỉnh; cảnh ngộ |

Tìm hình ảnh cho: 憧憬 Tìm thêm nội dung cho: 憧憬
