Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仆役 trong tiếng Trung hiện đại:
[púyì] tôi tớ; nô bộc; gia nô; người ở; đầy tớ。仆人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 役
| dịch | 役: | lao dịch, nô dịch, phục dịch |
| việc | 役: | việc làm, mất việc, việc gì |

Tìm hình ảnh cho: 仆役 Tìm thêm nội dung cho: 仆役
