Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánglóng] hàng dài; hàng rồng rắn。比喻人们为某事而排的长队。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 长龙 Tìm thêm nội dung cho: 长龙
