Từ: 长龙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长龙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长龙 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánglóng] hàng dài; hàng rồng rắn。比喻人们为某事而排的长队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)
长龙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长龙 Tìm thêm nội dung cho: 长龙