Chữ 𧦔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧦔, chiết tự chữ GHẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧦔:

𧦔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧦔

𧦔

Chiết tự chữ 𧦔

[]

U+027994, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧦔

Nghĩa Trung Việt của từ 𧦔


ghế, như "ghế ngồi" (vhn)

Chữ gần giống với 𧦔:

䚳, 䚴, 䚵, 䚶, 䚷, 䚸, 䚹, 䚺, 䚻, 䚼, 䚽, 䚾, 䚿, 䛀, 䛁, 䛂, 䛃, 䜣, 訛, 訝, 訟, 訠, 訡, 訢, 訣, 訥, 訦, 訧, 訩, 訪, 訬, 設, 訰, 許, 訳, 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

Chữ gần giống 𧦔

Tự hình:

Tự hình chữ 𧦔 Tự hình chữ 𧦔 Tự hình chữ 𧦔 Tự hình chữ 𧦔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧦔

ghế𧦔:ghế ngồi
𧦔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧦔 Tìm thêm nội dung cho: 𧦔