Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 羥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 羥

羥 cấu thành từ 2 chữ: 羊, 巠
  • dương
  • []

    U+7FA5, tổng 13 nét, bộ Dương 羊
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qiang3;
    Việt bính: coeng1 koeng5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 羥


    Chữ gần giống với 羥:

    , , , , , , , 𦎍,

    Dị thể chữ 羥

    ,

    Chữ gần giống 羥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 羥 Tự hình chữ 羥 Tự hình chữ 羥 Tự hình chữ 羥

    羥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 羥 Tìm thêm nội dung cho: 羥