Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 付现 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùxiàn] trả tiền mặt。交付现金。
购物一律要付现,不收支票。
mua hàng hoá đều phải trả tiền mặt, không nhận chi phiếu.
购物一律要付现,不收支票。
mua hàng hoá đều phải trả tiền mặt, không nhận chi phiếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 付
| pho | 付: | pho sách, pho tượng |
| phó | 付: | phó thác |
| phú | 付: | trời phú chọ.. |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |

Tìm hình ảnh cho: 付现 Tìm thêm nội dung cho: 付现
