Từ: 噴泉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噴泉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噴 • 泉

phún tuyền
Suối nước phun.

Nghĩa của 喷泉 trong tiếng Trung hiện đại:

[pēnquán] suối phun。喷水的泉眼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 噴

phun噴:phun nước
phùn噴:phùn mưa
phún噴:lún phún

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉

tuyền泉:tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu)
噴泉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噴泉 Tìm thêm nội dung cho: 噴泉