Chữ 呥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呥, chiết tự chữ NHẺM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呥

Chiết tự chữ nhẻm bao gồm chữ 口 冉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呥 cấu thành từ 2 chữ: 口, 冉
  • khẩu
  • nhiễm, nhiệm, nhẹm, nhẻm
  • []

    U+5465, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ran2, ran3;
    Việt bính: jam1 jim4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呥


    nhẻm, như "ăn nhem nhẻm" (vhn)

    Nghĩa của 呥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [rán]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    1. nhai; nhai kỹ。咀嚼。
    2. le lưỡi; thè lưỡi。吐(舌)。
    3. lắm mồm; nhiều chuyện; lắm lời; nói leo。多嘴;插嘴。

    Chữ gần giống với 呥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呥 Tự hình chữ 呥 Tự hình chữ 呥 Tự hình chữ 呥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呥

    nhẻm:ăn nhem nhẻm
    呥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呥 Tìm thêm nội dung cho: 呥