Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 席面 trong tiếng Trung hiện đại:
[xímiàn] bàn tiệc; rượu thịt trên bàn tiệc; yến tiệc。 筵席;筵席上的酒菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 席面 Tìm thêm nội dung cho: 席面
