Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𪁆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪁆, chiết tự chữ HÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪁆:

𪁆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪁆

𪁆

Chiết tự chữ 𪁆

[]

U+02A046, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪁆

Nghĩa Trung Việt của từ 𪁆


hâu, như "diều hâu" (vhn)

Chữ gần giống với 𪁆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪁆

Tự hình:

Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆

𪁆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪁆 Tìm thêm nội dung cho: 𪁆