Chữ 𪁆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪁆, chiết tự chữ HÂU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪁆:

𪁆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪁆

𪁆

Chiết tự chữ 𪁆

[]

U+02A046, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪁆

Nghĩa Trung Việt của từ 𪁆


hâu, như "diều hâu" (vhn)

Chữ gần giống với 𪁆:

䳋, 䳌, 䳍, 䳎, 䳏, 䳐, 䳑, 䳒, 䳓, 䳔, 䴔, 䴕, 鴯, 鴰, 鴳, 鴴, 鴶, 鴷, 鴺, 鴻, 鴼, 鴽, 鴾, 鴿, 鵀, 鵁, 鵂, 鵃, 鵄, 鵉, 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪁆

Tự hình:

Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆 Tự hình chữ 𪁆

𪁆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪁆 Tìm thêm nội dung cho: 𪁆