Chữ 羜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 羜, chiết tự chữ TRỮ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 羜:

羜 trữ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 羜

Chiết tự chữ trữ bao gồm chữ 羊 宁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

羜 cấu thành từ 2 chữ: 羊, 宁
  • dương
  • ninh, trữ
  • trữ [trữ]

    U+7F9C, tổng 11 nét, bộ Dương 羊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu4;
    Việt bính: cyu5;

    trữ

    Nghĩa Trung Việt của từ 羜

    (Danh) Con chiên, tức con dê non mới năm tháng.

    Chữ gần giống với 羜:

    , , , , , , , , , , 𦍩, 𦍫,

    Chữ gần giống 羜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 羜 Tự hình chữ 羜 Tự hình chữ 羜 Tự hình chữ 羜

    羜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 羜 Tìm thêm nội dung cho: 羜