Cao su chống va đập cửa

Từ: 无恒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无恒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无恒 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúhéng] không bền lòng; không kiên định。无恒心,不能坚持下去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恒

hằng:hằng tâm; hằng tinh
无恒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无恒 Tìm thêm nội dung cho: 无恒