Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 针管 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēn"guǎn] ống tiêm; ống chích。注射上盛药水的管子,有刻度,用玻璃等制成。也叫针筒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 针管 Tìm thêm nội dung cho: 针管
