Cao su chống va đập cửa

Từ: 艳史 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艳史:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艳史 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànshǐ] chuyện tình yêu; tình sử。旧时指关于男女爱情的故事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách
艳史 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艳史 Tìm thêm nội dung cho: 艳史