Từ: 段落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 段落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 段 • 落

Nghĩa của 段落 trong tiếng Trung hiện đại:

[duànluò] đoạn; chặng; phân đoạn; giai đoạn (văn chương, sự việc)。(文章、事情)根据内容划分成的部分。
这篇文章段落清楚,文字流畅。
bài văn này phân đoạn rõ ràng, câu chữ lưu loát.
我们的工作到此告一段落。
công tác của chúng ta đến đây đã xong một giai đoạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 段

đoàn段:đoàn (tên họ)
đoạn段:đoạn (sau đó); đoạn đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
段落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 段落 Tìm thêm nội dung cho: 段落