Chữ 𤞐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤞐, chiết tự chữ CHỒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤞐:

𤞐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤞐

𤞐

Chiết tự chữ 𤞐

[]

U+024790, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤞐

Nghĩa Trung Việt của từ 𤞐


chồn, như "chồn hương (một loại cáo)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤞐:

㹫, 㹬, 㹭, 㹮, 㹯, 狠, 狡, 狢, 狥, 狨, 狩, 狫, 独, 狭, 狮, 狯, 狰, 狱, 狲, 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

Chữ gần giống 𤞐

Tự hình:

Tự hình chữ 𤞐 Tự hình chữ 𤞐 Tự hình chữ 𤞐 Tự hình chữ 𤞐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤞐

chồn𤞐:chồn hương (một loại cáo)
𤞐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤞐 Tìm thêm nội dung cho: 𤞐