Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 孑身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孑身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孑身 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéshēn] một mình; cô đơn; cô độc。独身;单身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孑

kiết:kiết nhiên nhất thân (lủi thủi một mình)
két:cót két

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
孑身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孑身 Tìm thêm nội dung cho: 孑身