Chữ 𨎟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨎟, chiết tự chữ TRƯỚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨎟:

𨎟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨎟

𨎟

Chiết tự chữ 𨎟

[]

U+02839F, tổng 18 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨎟

Nghĩa Trung Việt của từ 𨎟


trước, như "trước sau" (vhn)

Chữ gần giống với 𨎟:

, , , , , , , , , , , , 𨎞, 𨎟, 𨎠,

Chữ gần giống 𨎟

Tự hình:

Tự hình chữ 𨎟 Tự hình chữ 𨎟 Tự hình chữ 𨎟 Tự hình chữ 𨎟

𨎟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨎟 Tìm thêm nội dung cho: 𨎟