Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附耳 trong tiếng Trung hiện đại:
[fù"ěr] thì thầm; kề tai nói nhỏ; ghé tai nói thầm。嘴贴近别人的耳边(小声说话)。
附耳低语
kề tai nói nhỏ
他们俩附耳谈了几句。
hai người ấy ghé tai nói thầm vài câu.
附耳低语
kề tai nói nhỏ
他们俩附耳谈了几句。
hai người ấy ghé tai nói thầm vài câu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |

Tìm hình ảnh cho: 附耳 Tìm thêm nội dung cho: 附耳
