Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: tài sản ngắn hạn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ tài sản ngắn hạn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tàisảnngắnhạn

Dịch tài sản ngắn hạn sang tiếng Trung hiện đại:

流动资产liúdòng zīchǎn
tài sản ngắn hạn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tài sản ngắn hạn Tìm thêm nội dung cho: tài sản ngắn hạn