Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雕零 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāolíng] cỏ khô; cỏ héo。草木枯落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕
| điêu | 雕: | chim điêu (chim ưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |

Tìm hình ảnh cho: 雕零 Tìm thêm nội dung cho: 雕零
