Từ: 霜降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霜降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霜降 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāngjiàng] tiết sương giáng (vào ngày 23 hoặc 24 tháng 10)。二十四节气之一,在10月23日或24日。参看〖节气〗、〖二十四节气〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
霜降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霜降 Tìm thêm nội dung cho: 霜降