Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客卿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèqīng] khách khanh (thời xưa dùng để chỉ những người ở các nước chư hầu làm quan ở bản quốc)。古代指在本国做官的其他诸侯国的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卿
| khanh | 卿: | khanh tướng |
| khành | 卿: | cười khành khạch |

Tìm hình ảnh cho: 客卿 Tìm thêm nội dung cho: 客卿
