Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肠绒毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángróngmáo] lông tơ thành ruột。小肠内壁黏膜上象绒毛的组织,内含小血管,有吸收养料的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒
| nhung | 绒: | áo nhung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 肠绒毛 Tìm thêm nội dung cho: 肠绒毛
