Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专长 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāncháng] sở trường; sở trường đặc biệt。专门的学问技能;特长。
学有专长
học có sở trường.
发挥各人的专长。
phát huy sở trường của từng người.
学有专长
học có sở trường.
发挥各人的专长。
phát huy sở trường của từng người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 专长 Tìm thêm nội dung cho: 专长
