Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家访 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāfǎng] đi thăm hỏi các gia đình; viếng nhà; thăm viếng (do yêu cầu của công tác)。(因工作需要)到人家庭里访问。
做好青年工人的家访工作。
làm tốt công tác thăm hỏi các gia đình công nhân trẻ.
做好青年工人的家访工作。
làm tốt công tác thăm hỏi các gia đình công nhân trẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 访
| phỏng | 访: | phỏng vấn |

Tìm hình ảnh cho: 家访 Tìm thêm nội dung cho: 家访
