Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工料 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngliào] 1. nhân công và vật liệu; nguồn tài lực; nguồn lực。人工和材料(多用于制定计划或计算成本时)。
2. nguyên vật liệu (cần cho công trình)。指工程所需的材料。
购买工料
mua nguyên vật liệu
2. nguyên vật liệu (cần cho công trình)。指工程所需的材料。
购买工料
mua nguyên vật liệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 工料 Tìm thêm nội dung cho: 工料
