Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打火机 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎhuǒjī] hộp quẹt; bật lửa; máy lửa。一种小巧的取火器。按其燃料不同分为液体打火机和气体打火机;按其发火方式不同分为火石打火机和电子打火机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 打火机 Tìm thêm nội dung cho: 打火机
