Chữ 㣍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣍:

㣍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㣍

㣍

Chiết tự chữ 㣍

[]

U+38CD, tổng 8 nét, bộ Sam 彡
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tai2;
Việt bính: ciu1 cong2 toi4 zaau2;

㣍

Nghĩa Trung Việt của từ 㣍


Chữ gần giống với 㣍:

㣋, 㣌, 㣍, 𢒉,

Chữ gần giống 㣍

Tự hình:

Tự hình chữ 㣍 Tự hình chữ 㣍 Tự hình chữ 㣍 Tự hình chữ 㣍

㣍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣍 Tìm thêm nội dung cho: 㣍