Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㗶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗶, chiết tự chữ PHÉT, PHẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗶

[]

U+35F6, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: po1;
Việt bính: put3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗶



phét, như "nói phét" (vhn)
phẹt, như "nhổ phẹt" (btcn)

Chữ gần giống với 㗶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Dị thể chữ 㗶

𭇜,

Chữ gần giống 㗶

Tự hình:

Tự hình chữ 㗶 Tự hình chữ 㗶 Tự hình chữ 㗶 Tự hình chữ 㗶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗶

phét:nói phét
phẹt:nhổ phẹt
㗶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗶 Tìm thêm nội dung cho: 㗶