Chữ 䫡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫡:

䫡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫡

䫡

Chiết tự chữ 䫡

[]

U+4AE1, tổng 19 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: him3 ngam4;

䫡

Nghĩa Trung Việt của từ 䫡


Chữ gần giống với 䫡:

䫞, 䫟, 䫠, 䫡, 䫢, 䫣, 䫤, 䫥, 䫦, 顖, 顗, 願, 顙, 顚, 顛, 類, 類,

Chữ gần giống 䫡

Tự hình:

Tự hình chữ 䫡 Tự hình chữ 䫡 Tự hình chữ 䫡 Tự hình chữ 䫡

䫡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫡 Tìm thêm nội dung cho: 䫡