Chữ 㙬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙬:

㙬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙬

㙬

Chiết tự chữ 㙬

[]

U+366C, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin2;
Việt bính: ngaan4;

㙬

Nghĩa Trung Việt của từ 㙬


Chữ gần giống với 㙬:

㙧, 㙨, 㙩, 㙪, 㙫, 㙬, 㙮, 㙯, 墝, 增, 墠, 墡, 墤, 墦, 墩, 墫, 墯, 墰, 墱, 墳, 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

Dị thể chữ 㙬

𫮜,

Chữ gần giống 㙬

Tự hình:

Tự hình chữ 㙬 Tự hình chữ 㙬 Tự hình chữ 㙬 Tự hình chữ 㙬

㙬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙬 Tìm thêm nội dung cho: 㙬