Chữ 䏗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏗:

䏗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏗

䏗

Chiết tự chữ 䏗

[]

U+43D7, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gai4;
Việt bính: koi3 kui2;

䏗

Nghĩa Trung Việt của từ 䏗


Chữ gần giống với 䏗:

䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

Chữ gần giống 䏗

Tự hình:

Tự hình chữ 䏗 Tự hình chữ 䏗 Tự hình chữ 䏗 Tự hình chữ 䏗

䏗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏗 Tìm thêm nội dung cho: 䏗