Cao su chống va đập cửa

Từ: 不讳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不讳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不讳 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùhuì]
1. không e dè; không kiêng dè; không kiêng nể。不忌讳;无所避讳。
直言不讳
nói thẳng không kiêng dè
2. thất lộc (lời khéo léo, chỉ tử vong)。 婉辞,指死亡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讳

huý:phạm huý; tên huý
不讳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不讳 Tìm thêm nội dung cho: 不讳