Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伸展 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnzhǎn] kéo dài; trải dài。向一定方向延长或扩展。
金色的麦田一直伸展到远远的天边。
cánh đồng lúa mạch vàng ươm trải dài đến tận chân trời xa xa.
金色的麦田一直伸展到远远的天边。
cánh đồng lúa mạch vàng ươm trải dài đến tận chân trời xa xa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸
| thân | 伸: | bình thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 伸展 Tìm thêm nội dung cho: 伸展
