Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光洁 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngjié] trơn bóng; sáng bóng; mượt; bằng phẳng; bóng loáng。光亮而洁净。
在灯光照耀下,平滑的大理石显得格外光洁。
dưới ánh đèn, những tấm đá hoa đại lý phẳng lì càng cực kỳ bóng loáng.
在灯光照耀下,平滑的大理石显得格外光洁。
dưới ánh đèn, những tấm đá hoa đại lý phẳng lì càng cực kỳ bóng loáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁
| cát | 洁: | bãi cát, hạt cát |
| khiết | 洁: | tinh khiết |

Tìm hình ảnh cho: 光洁 Tìm thêm nội dung cho: 光洁
