Từ: 光洁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光洁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 光洁 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāngjié] trơn bóng; sáng bóng; mượt; bằng phẳng; bóng loáng。光亮而洁净。
在灯光照耀下,平滑的大理石显得格外光洁。
dưới ánh đèn, những tấm đá hoa đại lý phẳng lì càng cực kỳ bóng loáng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát:bãi cát, hạt cát
khiết:tinh khiết
光洁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 光洁 Tìm thêm nội dung cho: 光洁